Bản dịch của từ 欣然命笔 trong tiếng Việt

欣然命笔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣然命笔 (Tính từ)

xīn rán mìng bǐ
01

Vui vẻ cầm bút

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣然命笔

xīn

rán

mìng

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
然不
然且
然乃
然信
然则
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép