Bản dịch của từ 欣荣 trong tiếng Việt

欣荣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣荣 (Tính từ)

xīn róng
01

1.欣欣向荣。

Ví dụ
02

Vui mừng, hân hoan; cảm thấy vinh hạnh (khi nhận điều tốt)

2.犹荣幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣荣

xīn

róng

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép