Bản dịch của từ 欣门族 trong tiếng Việt
欣门族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
欣门族 (Danh từ)
【xīn mén zú】
01
Xinh-mun
欣门族,越南的一个少数民族,人口1万。“欣门”是欣门族自称,现已成为正式称谓。从前,邻近其他民族称其为“濮舍”或“濮”,意思是奴隶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣门族
xīn
欣
mén
门
zú
族
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
- Các biến thể:
- 俽, 惞, 訢, 䜣
- Hình thái radical:
- ⿰,斤,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俽
杺
妡
盺
昕
馫
薪
莘
忻
廞
訢
新
歌
㰻
欺
㰴
㰧
㰨
欶
㰦
歞
㱍
歠
歖
咜
枤
饴
弢
郀
述
㤒
㓊
枝
岬
钔
忩
欣赏
欣慰
欣然
欣喜
欣欣
欢欣
欣悉
欣幸
欣羡
欣弗
