Bản dịch của từ 欣颂 trong tiếng Việt

欣颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

欣颂 (Danh từ)

xīn sòng
01

欢欣赞颂喜悦地颂扬歌颂多见于书面文言或对仗文句)——可理解为欢喜颂扬”。

欢欣赞颂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欣颂

xīn

sòng

Các từ liên quan

欣乐
欣仰
欣企
欣劝
欣动
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
欣
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【HÂN】
Các biến thể:
俽, 惞, 訢, 䜣
Hình thái radical:
⿰,斤,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép