Bản dịch của từ 欧书 trong tiếng Việt
欧书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧书 (Danh từ)
【ōu shū】
01
Kiểu chữ (thư pháp) của Ô Dương Tuấn (欧阳询) thời Đường — phong cách nét chữ cổ, chuẩn mực
指唐代书法家欧阳询的书体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧书
ōu
欧
shū
书
Các từ liên quan
欧·亨利
欧亚大陆
欧人
欧体
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
