Bản dịch của từ 欧侯 trong tiếng Việt
欧侯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧侯 (Danh từ)
【ōu hòu】
01
Họ phức (tên họ cổ). Hán đại có tộc phả gọi là 欧侯氏, xuất hiện trong sử sách như 《汉书》, ít gặp trong đời sau.
复姓。汉有欧侯氏。见《汉书.外戚传上.孝宣许皇后》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧侯
ōu
欧
hóu
侯
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
