Bản dịch của từ 欧几里得 trong tiếng Việt

欧几里得

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧几里得 (Danh từ)

ōu jǐ lǐ dé
01

Người (tên riêng): Euclid — nhà toán học Hy Lạp cổ đại, tác giả của Số học/Nguyên lý hình học (“Elements”), được coi là cha đẻ của hình học hình thức.

人名。(西元前330∼275?)希腊数学家。着有几何原理,为数学上第一次有系统、条理的着作,现代几何学皆渊源于此。

Ví dụ
02

Tên người: 欧几里得古希腊数学家欧几里得),常作几何学奠基者——欧几里得(Euclid)的音译

或译作「欧基里德」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧几里得

ōu

欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép