Bản dịch của từ 欧姆定律 trong tiếng Việt
欧姆定律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧姆定律 (Danh từ)
【ōu mǔ dìng lǜ】
01
Định luật Ôm — quy tắc cơ bản của mạch điện: khi dòng điện ổn định, cường độ dòng i tỉ lệ thuận với điện áp u và tỉ lệ nghịch với điện trở r (i = u / r); trong mạch kín, i = e / (r + rₙ) với e là suất điện động, rₙ là điện trở trong.
直流电路的基本定律之一。在电流稳恒时,通过部分电路中的电流i跟加在这段电路两端的电压u成正比,跟这段电路的电阻r成反比,即i=ur。通过闭合电路中的电流i跟电源的电动势e成正比,跟整个电路的电阻(外电路电阻r和内电路电阻r)成反比,即i=er+r。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧姆定律
ōu
欧
mǔ
姆
dìng
定
lǜ
律
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
