Bản dịch của từ 欧歌 trong tiếng Việt

欧歌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧歌 (Động từ)

ōu gē
01

Ca tụng, ca ngợi; tán dương (thuộc văn ngôn, chữ “” là biến thể của “” nghĩa là ca hát ca tụng)

讴歌﹐歌颂。欧﹐通“讴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧歌

ōu

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép