Bản dịch của từ 欧洲 trong tiếng Việt

欧洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧洲 (Danh từ)

ōu zhōu
01

Châu Âu

欧罗巴洲的简称。位于亚欧大陆西部。北临北冰洋,西靠大西洋,南隔地中海与非洲相望。东以乌拉尔山脉、乌拉尔河、高加索山脉、博斯普鲁斯海峡、达达尼尔海峡同亚洲分界

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲

ōu

zhōu

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép