Bản dịch của từ 欧洲共产主义 trong tiếng Việt
欧洲共产主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧洲共产主义 (Danh từ)
【ōu zhōu gòng chǎn zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa cộng sản tại châu Âu, nhấn mạnh tính đa dạng và độc lập của các đảng cộng sản.
当代国际共产主义运动中的思潮。主张各国走向社会主义的道路不应该只有一种固定的模式,但不提无产阶级专政,主张实行多党制。同时强调,要严格尊重各国共产党、工人党的独立自主,各党之间应完全平等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲共产主义
ōu
欧
zhōu
洲
gòng
共
chǎn
产
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
