Bản dịch của từ 欧洲共同体 trong tiếng Việt
欧洲共同体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧洲共同体 (Danh từ)
【ōu zhōu gòng tóng tǐ】
01
Cộng đồng Châu Âu (tổ chức liên chính phủ kinh tế - chính trị thành lập năm 1967 từ việc hợp nhất ba tổ chức: Thị trường chung châu Âu, Cơ quan quản lý than và thép châu Âu và Cơ quan năng lượng nguyên tử châu Âu); viết tắt là “欧体”.
由欧洲共同市场、欧洲煤铁联管与欧洲原子能联管三个组织于西元一九六七年合并而成。有行政(委员会、部长会议、理事会)、立法(欧洲议会)、司法(欧洲法院)三个主管机构,会员国有比利时、德国、法国、义大利、卢森堡、荷兰、英国、丹麦、爱尔兰、希腊、西班牙、葡萄牙等十二个国家。以促进生活水准,共享经济资源与主权为宗旨,自成立以来对世界政治、经济均有重大影响。而其最终目标为统合欧洲各国使成为欧洲联邦。缩称为「欧体」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲共同体
ōu
欧
zhōu
洲
gòng
共
tóng
同
tǐ
体
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
