Bản dịch của từ 欧洲共同市场 trong tiếng Việt

欧洲共同市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧洲共同市场 (Danh từ)

ōu zhōu gòng tóng shì chǎng
01

Thị trường chung châu Âu (liên minh kinh tế ban đầu gồm 6 nước Châu Âu, thành lập 1958; thường gọi tắt là “欧市” hoặc hiểu là tiền thân của EU)

为欧洲经济联盟的通称。成立于西元一九五八年。参加者有法国、西德、义大利、荷兰、比利时、卢森堡六国,目的在促进贸易,增进经济繁荣。缩称为「欧市」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲共同市场

ōu

zhōu

gòng

tóng

shì

chǎng

欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép