Bản dịch của từ 欧洲联盟 trong tiếng Việt

欧洲联盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧洲联盟 (Danh từ)

ōu zhōu lián méng
01

Liên minh châu Âu

有欧洲共同体发展而来,以建立欧洲经济货币联盟和欧洲政治联盟为目标,在世界上具有重要影响的区域一体化组织。简称欧盟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲联盟

ōu

zhōu

lián

méng

欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép