Bản dịch của từ 欧洲联盟条约 trong tiếng Việt

欧洲联盟条约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧洲联盟条约 (Danh từ)

ōu zhōu lián méng tiáo yuē
01

Hiệp ước Maastricht, nền tảng cho Liên minh châu Âu.

即“马斯特里赫特条约”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧洲联盟条约

ōu

zhōu

lián

méng

tiáo

yuē

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
联事
联亘
联佩
联保
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
条令
约交
约从
约会
约信
约俭
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép