Bản dịch của từ 欧瞻 trong tiếng Việt
欧瞻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧瞻 (Động từ)
【ōu zhān】
01
Chạy vội, rượt theo rồi sửng sốt nhìn (chạy tới mà kinh ngạc nhìn) — «欧» = 通“驱”,含奔走之意
奔走惊视。欧﹐通“驱”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧瞻
ōu
欧
zhān
瞻
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
瞻乌
瞻予马首
瞻云就日
瞻云陟屺
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
