Bản dịch của từ 欧罗巴人种 trong tiếng Việt

欧罗巴人种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧罗巴人种 (Danh từ)

ōu luó bā rén zhǒng
01

Chủng người Âu‑Mỹ/Châu Âu (gọi là chủng Cao Cách hay người da trắng), nhóm cư dân quanh Địa Trung Hải, da sáng, vóc dáng cao, mũi cao

也称“高加索人种”、“白色人种”。居住在地中海周围的种族群。共同特征是:皮肤浅色,身材较高,面部较狭,直发或波发,眼睛从浅蓝到暗褐色,鼻子常有一高嵴,体毛发达。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧罗巴人种

ōu

luó

rén

zhǒng

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
巴三览四
巴不得
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
种五生
种人
种众
种佃
种作
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép