Bản dịch của từ 欧罗巴州 trong tiếng Việt
欧罗巴州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧罗巴州 (Danh từ)
【ōu luó bā zhōu】
01
简称为「欧洲」。
Ví dụ
02
Châu Âu — một trong năm châu lớn của thế giới; nằm phía tây của lục địa Á-Âu, giáp Đại Tây Dương, Địa Trung Hải và Bắc Băng Dương, dân cư chủ yếu là người da trắng (cao cấp-caucasian). (Hán-Vi: Âu (歐) = Âu châu)
世界五大洲之一。位于欧亚大陆西岸,东以乌拉山、高加索山及里海与亚洲为界,西濒大西洋,南临地中海,北沿北极海,海岸线很长而且河流纵横,交通便利,面积一千余万方公里,居民大部分是高加索种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧罗巴州
ōu
欧
luó
罗
bā
巴
zhōu
州
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
