Bản dịch của từ 欧脱 trong tiếng Việt

欧脱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧脱 (Danh từ)

ōu tuō
01

Tên một thứ tiếng của người Hung Nô; cũng gọi là 瓯脱 (ô thoát). Còn chỉ nghĩa là loại đất phòng ngự do Hung Nô xây để giữ biên (từ địa danh/đồ vật chuyển sang chỉ người/đám người).

匈奴语。即瓯脱。欧﹐通“瓯”。匈奴筑以守边的土室。亦借指匈奴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧脱

ōu

tuō

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép