Bản dịch của từ 欧褚 trong tiếng Việt
欧褚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧褚 (Danh từ)
【ōu chǔ】
01
Danh hiệu tả việc song hành của hai đại thư pháp gia đời Đường: Ô Dương Tuần (欧阳询) và Chúc Toại Lương (褚遂良).
1.唐代大书法家欧阳询与褚遂良的并称。
Ví dụ
02
Tên 2 pháp độ nét chữ (kiểu chữ) liên quan tới 欧褚; chỉ lối chữ (thư pháp) của hai người họ Âu và Chữ (tức tên gọi kiểu chữ)
2.指欧褚的书体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧褚
ōu
欧
chǔ
褚
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
褚小怀大
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
