Bản dịch của từ 欧阳尚书 trong tiếng Việt
欧阳尚书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧阳尚书 (Danh từ)
【ōu yáng shàng shū】
01
Một phiên bản hiện đại của "Shangshu", được lưu truyền từ Ouyang Sheng vào thời nhà Hán (tên phiên bản cổ điển)
汉欧阳生所传的今文《尚书》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧阳尚书
ōu
欧
yáng
阳
shàng
尚
shū
书
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
