Bản dịch của từ 欧风墨雨 trong tiếng Việt
欧风墨雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
欧风墨雨 (Danh từ)
【ōu fēng mò yǔ】
01
Ẩn dụ chỉ làn sóng tư tưởng, văn hóa, ảnh hưởng từ châu Âu–Mỹ tràn vào (xâm nhập văn hóa phương Tây).
比喻来自欧美的思想文化等方面的侵袭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧风墨雨
ōu
欧
fēng
风
mò
墨
yǔ
雨
Các từ liên quan
欧·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
风世
风丝
风丝不透
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【ōu】【ㄡ】【ÂU】
- Các biến thể:
- 歐
- Hình thái radical:
- ⿰,区,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藲
鸥
鏂
殴
歐
櫙
毆
嘔
謳
瓯
膒
漚
歋
款
㰾
㱊
㱅
㰦
㰠
歡
歚
欬
歘
㰼
苤
肫
𠗅
泒
㳗
炛
事
氓
㕉
狝
胏
秄
欧元
欧洲
欧文
欧盟
欧美
欧巴
欧阳
欧姆
北欧
欧式
