Bản dịch của từ 欧风美雨 trong tiếng Việt

欧风美雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

欧风美雨 (Danh từ)

ōu fēng méi yǔ
01

Hệ thống chính trị, kinh tế và văn hóa châu Âu–Mỹ (ám chỉ phong cách, ảnh hưởng phương Tây)

①比喻欧美的政治、经济和文化。

Ví dụ
02

比喻欧美列強的侵略或對外勢力的入侵帶有諷刺或批評意味) — chữ Hán Việt: Âu phong Mỹ vũ, ám chỉ “gió Âu, mưa Mỹ” như xâm lược/áp đặt

②比喻欧美的侵略。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欧风美雨

ōu

fēng

měi

Các từ liên quan

·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
风世
风丝
风丝不透
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
欧
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,区,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép