ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欨
Bảng phân tích âm vị 欨
Xū
(văn học) thổi hoặc hít thở
(文学)吹气或呼吸
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vui sướng
快乐的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép