Bản dịch của từ 欨怿 trong tiếng Việt

欨怿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

欨怿 (Danh từ)

xū yì
01

Vẻ mặt vui mừng; trạng thái vui vẻ, hớn hở

喜悦貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欨怿

Các từ liên quan

欨愉
欨欨
怿怿
怿悦
怿气
欨
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HU】
Hình thái radical:
⿰句欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép