Bản dịch của từ 欩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

chāo
01

Sức khỏe cường tráng, dáng vẻ khỏe mạnh (như người khỏe như 'thiêu' lửa).

健貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欩
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠˉ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,召,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép