Bản dịch của từ 欪 trong tiếng Việt
欪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
欪 (Tính từ)
【chù】
01
Vô ý, không có chủ tâm (như khi nói chuyện vô tư, không biết gì)
无心;一说无知。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mắng mỏ, quát tháo (như khi la rầy ai đó)
呵斥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
- Các biến thể:
- 咥
- Hình thái radical:
- ⿰,出,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨乚丨丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歜
臅
儊
処
㤕
处
斶
竌
竐
琡
㔘
畜
覻
㤲
闃
厺
䠓
䏣
䠐
去
䒧
㧁
覷
刞
釳
㜎
㣟
系
屭
䘮
䩤
䵱
黖
䊠
怬
屓
㰣
㱀
欬
歞
歓
㰿
欤
歅
歡
㰱
欵
㰧
胩
柸
诮
拭
拾
亱
䏤
疫
陥
韋
挓
䒽
