Bản dịch của từ 欬唾 trong tiếng Việt
欬唾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kài | ㄎㄞˋ | k | ai | thanh huyền |
欬唾 (Tính từ)
【kài tuò】
01
Giọng nói, âm điệu khi phát ngôn; cách nói (ẩn dụ cho tiếng nói, lời ăn tiếng nói)
1.比喻声音﹐谈吐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dễ dàng, không tốn công sức hoặc thời gian rất ngắn (như 'chút xíu là xong')
2.形容不费力气或时间短暂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欬唾
kài
欬
tuò
唾
Các từ liên quan
欬唾成珠
欬嗽
欬欬
欬謦
欬逆
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
- Bính âm:
- 【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 咳, 噫, 𤸺
- Hình thái radical:
- ⿰亥欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愾
濭
勓
㗆
欯
烗
忾
䡷
䫦
炌
鎎
愒
塧
懓
僾
砹
璦
伌
馤
曖
餲
薆
硋
鱫
歈
欫
欸
歜
歋
欶
㰞
欩
欽
㰤
款
㰦
晋
𠊓
莼
㖗
㙀
耿
㽿
莙
哹
䧔
䓇
赂
謦欬
欬逆
