Bản dịch của từ 欬唾成珠 trong tiếng Việt
欬唾成珠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kài | ㄎㄞˋ | k | ai | thanh huyền |
欬唾成珠 (Thành ngữ)
【ài tuò chéng zhū】
01
比喻言辞精当、议论高明或文辞优美;话语像吐痰成珠般有分量、有妙处(可记作「唾成珠」:唾=thổ,珠=châu)
比喻言谈精当﹐议论高明或文词优美。语本《庄子.秋水》:“子不见夫唾者乎?喷则大者如珠﹐小者如雾。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欬唾成珠
kài
欬
tuò
唾
chéng
成
zhū
珠
Các từ liên quan
欬唾
欬嗽
欬欬
欬謦
欬逆
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
成丁
成世
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 咳, 噫, 𤸺
- Hình thái radical:
- ⿰亥欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愾
濭
勓
㗆
欯
烗
忾
䡷
䫦
炌
鎎
愒
塧
懓
僾
砹
璦
伌
馤
曖
餲
薆
硋
鱫
歈
欫
欸
歜
歋
欶
㰞
欩
欽
㰤
款
㰦
晋
𠊓
莼
㖗
㙀
耿
㽿
莙
哹
䧔
䓇
赂
謦欬
欬逆
