Bản dịch của từ 欬嗽 trong tiếng Việt

欬嗽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋkaithanh huyền

欬嗽 (Danh từ)

kài sòu
01

咳嗽 — ho, tiếng ho; hành động ho (cả danh và động từ). Hán-Việt: khái thấu/khái ( = khái, =ẩu) — nhớ là tiếng ho khan hoặc có đờm.

咳嗽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欬嗽

kài

sòu

Các từ liên quan

欬唾
欬唾成珠
欬欬
欬謦
欬逆
嗽口
嗽吮
嗽月
嗽获
嗽金鸟
欬
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHÁI】
Các biến thể:
咳, 噫, 𤸺
Hình thái radical:
⿰亥欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép