Bản dịch của từ 欭 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Khí trong cơ thể bị nghịch lên, gây khó chịu (như khi bị ợ hơi, đầy bụng).

气逆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

欭
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,因,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép