Bản dịch của từ 欭嚘 trong tiếng Việt

欭嚘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

欭嚘 (Động từ)

yì yōu
01

Thở dài; than thở (tiếng thở ra thể hiện tiếc nuối hoặc mệt mỏi)

叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欭嚘

yōu

Các từ liên quan

嚘呜
嚘咿
嚘嘤
嚘噪
欭
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,因,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép