Bản dịch của từ 欲望 trong tiếng Việt

欲望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲望 (Danh từ)

yù wàng
01

Tham vọng; khát vọng; mong muốn; ham muốn; dục vọng

想得到某种东西或想达到某种目的的要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲望

wàng

Các từ liên quan

欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép