Bản dịch của từ 欲火 trong tiếng Việt

欲火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲火 (Động từ)

yù huǒ
01

Lửa dục; dục vọng mãnh liệt; nhục dục; lửa khói

比喻强烈的欲望 (多指情欲)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲火

huǒ

Các từ liên quan

欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép