Bản dịch của từ 欲界 trong tiếng Việt
欲界
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
欲界 (Danh từ)
【yù jiè】
01
Dục giới; thế giới dục vọng
欲界是指人类的欲望和情感所构成的世界,包括对物质、情感和欲望的追求。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲界
yù
欲
jiè
界
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
澦
㤢
潏
圫
礜
䴁
矞
忬
蜟
媀
俞
㰳
歖
歘
歏
㰩
㰲
欿
㰫
㱆
欨
歐
欩
啤
萋
菜
剪
梟
鸸
㕘
凐
甛
渓
埨
笤
欲望
食欲
情欲
性欲
禁欲
欲绝
欲念
欲求
贪欲
物欲
