Bản dịch của từ 欲益反损 trong tiếng Việt

欲益反损

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲益反损 (Thành ngữ)

yù yì fán sǔn
01

Cố kiếm lợi lại chuốc họa; cuối cùng mọi chuyện kết thúc trong nước mắt.

一切都以泪水结束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầu lợi lại chuốc họa (mong cầu lợi mà gây tổn thất; ý định tốt lại dẫn đến thảm họa)

欲求利益而造成损失(成语);良好的意图导致灾难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲益反损

fǎn

sǔn

Các từ liên quan

欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
益上损下
益兵
益军
益决草
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép