Bản dịch của từ 欲窿难填 trong tiếng Việt

欲窿难填

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲窿难填 (Thành ngữ)

yù lóng nán tián
01

Lòng tham không đáy

形容一个人的欲望或需求无法得到满足,无论他得到多少,仍然感到不足。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲窿难填

lóng

窿

nán

tián

欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép