Bản dịch của từ 欲罢不能 trong tiếng Việt
欲罢不能
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
欲罢不能 (Thành ngữ)
【yù bà bù néng】
01
Muốn dừng mà không được; muốn thôi mà không thể
想中途停下来而不可能。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲罢不能
yù
欲
bà
罢
bù
不
néng
能
Các từ liên quan
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
澦
㤢
潏
圫
礜
䴁
矞
忬
蜟
媀
俞
㰳
歖
歘
歏
㰩
㰲
欿
㰫
㱆
欨
歐
欩
啤
萋
菜
剪
梟
鸸
㕘
凐
甛
渓
埨
笤
欲望
食欲
情欲
性欲
禁欲
欲绝
欲念
欲求
贪欲
物欲
