Bản dịch của từ 欲说还休 trong tiếng Việt

欲说还休

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲说还休 (Tính từ)

yù shuō hái xiū
01

Muốn nói nhưng lại dừng lại, không tiếp tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲说还休

shuō

hái

xiū

欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép