Bản dịch của từ 欲鄣 trong tiếng Việt

欲鄣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲鄣 (Cụm từ)

yù zhāng
01

见“欲障”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲鄣

zhāng

Các từ liên quan

欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
鄣候
鄣假
鄣刀
鄣卫
鄣塞
欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép