Bản dịch của từ 欲障 trong tiếng Việt

欲障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

欲障 (Danh từ)

yù zhàng
01

欲障古书用语亦作欲鄣”,指欲念欲望所形成的障碍或烦恼近似心中欲望引起的困扰执念)。

1.亦作“欲鄣”。

Ví dụ
02

Dục vọng (nhất là về sắc dục, lòng ham muốn), những ham muốn là chướng ngại trong tu hành

2.色欲,嗜欲。以其为修行的障碍,故云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欲障

zhàng

Các từ liên quan

欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
障业
障习
障互
障吝
障固
欲
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
Hình thái radical:
⿰,谷,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép