Bản dịch của từ 欳 trong tiếng Việt
欳
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuài | ㄎㄨㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
欳 (Thán từ)
【kuài】
01
Tiếng thở dài buồn bã, như khi thất vọng hay mệt mỏi (giống tiếng thở dài trong tiếng Việt).
叹息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
- Các biến thể:
- 喟, 𢽋
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,⺊,𠕁,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨乚一丨丨丿乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
块
膾
㬮
塊
獪
澮
糩
筷
鄶
会
圦
脍
㰢
欻
歇
歡
欲
欼
歋
歜
㰪
欱
㰮
㰭
梪
區
偙
绱
麥
唺
國
㟘
㴉
偫
骕
铦
