Bản dịch của từ 欴 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

láng
01

(dùng trong cụm từ 〔~〕) Diễn tả dáng vẻ tham lam, như người 'lăng xăng' muốn chiếm đoạt nhiều thứ.

〔~㰠〕贪婪的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欴
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LÃNG】
Hình thái radical:
⿰,&D6-02;,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép