ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欴
Bảng phân tích âm vị 欴
Láng
(dùng trong cụm từ 〔~㰠〕) Diễn tả dáng vẻ tham lam, như người 'lăng xăng' muốn chiếm đoạt nhiều thứ.
〔~㰠〕贪婪的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép