Bản dịch của từ 欶 trong tiếng Việt
欶
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
欶 (Động từ)
【shuò】
01
Uống
喝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hút
吸吮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Các biến thể:
- 嗽, 𠲿
- Hình thái radical:
- ⿰,束,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烁
䈾
铄
䌃
㸛
槊
搠
燿
數
鑠
数
朔
擞
瘶
㵻
嗽
擻
歄
㰻
㰢
欣
㰰
㱆
欪
欥
㱃
㰳
㰩
㱍
䅅
捲
赿
萢
剱
敛
窕
铙
情
菨
翍
累
