Bản dịch của từ 欸 trong tiếng Việt

Từ tượng thanhThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

N/Aaithanh ngang

(Từ tượng thanh)

ǎi
01

Ừ; dạ; vâng; phải; được; có (tiếng đáp nhận lời)

答应的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Than ôi; ôi trời; ôi; trời ơi; chao ôi

叹息的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Thán từ)

ǎi
01

Ờ; à; ừ

只是为了标点或强调

Ví dụ
欸
Bính âm:
【ǎi】【ㄞ, ㄞˇ】【AI, ẢI】
Các biến thể:
㖑, 譮, 𡅅
Hình thái radical:
⿰,矣,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép