ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欹仄
Bảng phân tích âm vị 欹
Yī
1.同“欹侧”。
2.倾斜;歪斜。
yī
欹
zè
仄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép