Bản dịch của từ 欹倾 trong tiếng Việt

欹倾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹倾 (Tính từ)

qī qīng
01

Nghiêng, xiêu vẹo; (làm) xiêu đổ — biểu thị trạng thái không thẳng, bị nghiêng hoặc bị đổ

1.歪斜;歪倒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mô tả đường sá gập ghềnh, hiểm trở; không bằng phẳng (Nét Hán-Việt: = nghiêng, = ngả).

2.形容道路崎岖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹倾

qīng

Các từ liên quan

欹仄
欹仆
欹倒
欹偏
欹削
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép