Bản dịch của từ 欹倾 trong tiếng Việt
欹倾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹倾 (Tính từ)
【qī qīng】
01
Nghiêng, xiêu vẹo; (làm) xiêu đổ — biểu thị trạng thái không thẳng, bị nghiêng hoặc bị đổ
1.歪斜;歪倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mô tả đường sá gập ghềnh, hiểm trở; không bằng phẳng (Nét Hán-Việt: 欹 = nghiêng, 倾 = ngả).
2.形容道路崎岖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹倾
yī
欹
qīng
倾
Các từ liên quan
欹仄
欹仆
欹倒
欹偏
欹削
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
