ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欹偏
Bảng phân tích âm vị 欹
Yī
Nghiêng về một bên; thiên vị (không trung lập), có khuynh hướng lệch
偏向一边;偏袒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yī
欹
piān
偏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép