Bản dịch của từ 欹偏 trong tiếng Việt

欹偏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹偏 (Tính từ)

qī piān
01

Nghiêng về một bên; thiên vị (không trung lập), có khuynh hướng lệch

偏向一边;偏袒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹偏

piān

Các từ liên quan

欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹削
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép