Bản dịch của từ 欹区 trong tiếng Việt
欹区
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹区 (Danh từ)
【qī qū】
01
Ở trong tình huống khó khăn, ở trong tình thế bất lợi hoặc khó khăn (nghĩa ẩn dụ) - đại loại như "ở trong tình huống khó khăn"
2.喻处境困难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gập ghềnh, cheo leo; giống '崎岖' (đường núi gồ ghề khó đi)
1.同“崎岖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹区
yī
欹
qū
区
Các từ liên quan
欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
区中
区中学
区中缘
区位
