Bản dịch của từ 欹危 trong tiếng Việt

欹危

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹危 (Tính từ)

qī wēi
01

Nghiêng, lắc, có nguy cơ đổ; trạng thái nghiêng sắp sập (Hán Việt: khê nguy/khê vi -> nhớ 'khê' = nghiêng)

1.倾斜危险貌;倾斜欲坠貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xiên, nghiêng không cân; lởm chởm, không bằng phẳng (mô tả vật hoặc vị trí bị khoằm/xiêu vẹo)

2.歪斜不平貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.危难。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹危

wēi

Các từ liên quan

欹仄
欹仆
欹倒
欹倾
欹偏
危丝
危主
危乡
危乱
危事
欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép